| Vietnamese |
đi bộ
|
| English | Vwalk |
| Example |
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phố đi bộ
|
| English | Nwalking street |
| Example |
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
This place becomes a pedestrian paradise on weekends.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đường dành cho người đi bộ
|
| English | Ncrosswalk |
| Example |
Trẻ em đi trên đường dành cho người đi bộ.
Children walk on the pedestrian crossing.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.